Bản dịch của từ 𭋀 trong tiếng Việt
𭋀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭋀 (Danh từ)
【wú】
01
Theo sách '唐梵两语双对集', đây là tên gọi các bản kinh Phật cổ: 捺舍十六 đến 捺舍十九, tương ứng với các bản như 飒多捺舍十八 và 阿史吒捺舍十九 (gợi nhớ như tên các bộ kinh quý hiếm, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các bộ sách cổ quý giá).
《唐梵两语双对集》:五本者捺舍十六~捺舍十七飒多捺舍十八阿史吒捺舍十九翳。
Ví dụ
