Bản dịch của từ 𭋄 trong tiếng Việt

𭋄

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𭋄 (Thán từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) từ dùng để chỉ hành động hắt hơi, giống như tiếng hắt hơi 'hít' trong tiếng Việt.

〈韩国释义〉同“嚏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭋄
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THÍ】
Hình thái radical:
⿰,口,⿳,士,冖,疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép