ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭋎
Bảng phân tích âm vị 𭋎
Mǎ
Theo 《密呪圆因往生集》: Mã hợp cầm giữ 巴囉马厮~捺 (một hành động liên quan đến ngựa trong nghi lễ mật chú).
《密呪圆因往生集》:马合执巴囉马厮~捺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép