Bản dịch của từ 𭋐 trong tiếng Việt
𭋐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𭋐 (Danh từ)
【mèng】
01
Theo《陀罗尼杂集》: liên quan đến 'mộng' (giấc mơ) và các tên thần linh trong Phật giáo như 梦浮~啰梦浮婆祇 (mộng phù la mộng phù bà chỉ). (Gợi nhớ 'mộng' là giấc mơ, liên kết với các từ Phật giáo.)
《陀罗尼杂集》:梦浮~啰梦浮婆祇。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
