Bản dịch của từ 𭋐 trong tiếng Việt

𭋐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋN/AN/AN/A

𭋐 (Danh từ)

mèng
01

Theo《陀罗尼杂集》: liên quan đến 'mộng' (giấc mơ) và các tên thần linh trong Phật giáo như 梦浮啰梦浮婆祇 (mộng phù la mộng phù bà chỉ). (Gợi nhớ 'mộng' là giấc mơ, liên kết với các từ Phật giáo.)

《陀罗尼杂集》:梦浮~啰梦浮婆祇。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭋐
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Hình thái radical:
⿰,口,脾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép