Bản dịch của từ 𭋕 trong tiếng Việt

𭋕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𭋕 (Danh từ)

gòu
01

Giống như chữ “”, nghĩa là vết bẩn, bụi bặm (nhớ câu: “Bẩn như cẩu, không ai muốn gần”).

同“垢”。见《那先比丘经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭋕
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẨU】
Hình thái radical:
⿲,口,亻,⿱,亡,隹
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép