Bản dịch của từ 𭋨 trong tiếng Việt

𭋨

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𭋨 (Từ tượng thanh)

01

(theo nghĩa Hàn) giống chữ “” – biểu thị âm thanh rì rầm, lẩm bẩm

〈韩国释义〉同“嚘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(theo nghĩa Hàn) trong từ ghép “~” giống “咿嚘” – âm thanh lẩm bẩm, rì rầm

〈韩国释义〉〔咿~〕同“咿嚘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭋨
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿲,口,亻,⿱,頁,友
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép