Bản dịch của từ 𭋨 trong tiếng Việt
𭋨
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𭋨 (Từ tượng thanh)
【yí】
01
(theo nghĩa Hàn) giống chữ “嚘” – biểu thị âm thanh rì rầm, lẩm bẩm
〈韩国释义〉同“嚘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(theo nghĩa Hàn) trong từ ghép “咿~” giống “咿嚘” – âm thanh lẩm bẩm, rì rầm
〈韩国释义〉〔咿~〕同“咿嚘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
