Bản dịch của từ 𭋭 trong tiếng Việt
𭋭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𭋭 (Động từ)
【sòng】
01
Cùng nghĩa với từ “诵” (đọc to, tụng niệm như trong văn thơ hoặc kinh sách). Ví dụ: “tống văn” nghĩa là đọc thơ, dễ nhớ vì “tống” nghe gần giống “tống” trong “tống tiễn” (gửi lời), tức là gửi lời qua việc đọc to.
同“诵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
