Bản dịch của từ 𭋶 trong tiếng Việt
𭋶
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𭋶 (Trạng từ)
【lóu】
01
Giống như từ “喽” trong tiếng Trung, thường dùng trong kinh điển Phật giáo như 《大方等大集经》《陀罗尼集经》, mang sắc thái biểu thị sự kết thúc hoặc nhấn mạnh (như câu “thế là xong lâu rồi”).
同“喽”。见《大方等大集经》《陀罗尼集经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
