ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭋼
Bảng phân tích âm vị 𭋼
Bù
Chữ tượng thanh mô tả tiếng vỡ vụn, như tiếng dao kiếm chạm vào vật cứng rồi vỡ tan (âm thanh 'bù' vang lên như tiếng bể vụn).
象声字。《盐山拔队和尚语录》:于个剑刃上啐地破𭋼地碎底者。大惠何下注脚乎。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép