Bản dịch của từ 𭋼 trong tiếng Việt

𭋼

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

𭋼 (Từ tượng thanh)

01

Chữ tượng thanh mô tả tiếng vỡ vụn, như tiếng dao kiếm chạm vào vật cứng rồi vỡ tan (âm thanh 'bù' vang lên như tiếng bể vụn).

象声字。《盐山拔队和尚语录》:于个剑刃上啐地破𭋼地碎底者。大惠何下注脚乎。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭋼
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Hình thái radical:
⿰,口,慕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép