Bản dịch của từ 𭋿 trong tiếng Việt

𭋿

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

𭋿 (Thán từ)

jiē
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) tương tự như từ “” dùng để biểu lộ sự than thở, tiếc nuối hoặc kêu than; dễ nhớ như tiếng thở dài trong tiếng Việt “tiê” thể hiện sự tiếc nuối

〈韩国释义〉同“嗟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭋿
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIÊ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,口,𠂹,⿸,丆,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép