Bản dịch của từ 𭌈 trong tiếng Việt

𭌈

Thuật ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭌈 (Thuật ngữ)

wén
01

Thuật ngữ trong kinh Phật, dùng để chỉ một phần âm tiết hoặc câu chú đặc biệt trong kinh điển Đại Phật Đỉnh Như Lai Phóng Quang Tất Đa Bát Đát La Ni.

《大佛顶如来放光悉怛多鉢怛囉陀罗尼》:二合引跢引娑引~娜囉二合引惹引耶怛。

Ví dụ
𭌈
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,口,練
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép