ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭌉
Bảng phân tích âm vị 𭌉
N/A
Chữ dùng để phiên âm kinh Phật trong Hàn Quốc, giống như một ký hiệu đặc biệt trong kinh điển Phật giáo.
〈韩国释义〉佛经音译用字。原文:“ 唵 佛舌屈律 摩诃 钵罗恨~ 勿汁勿酼摩尼 微吉”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép