Bản dịch của từ 𭌍 trong tiếng Việt

𭌍

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭌍 (Thán từ)

wén
01

Một câu thần chú hoặc lời thỉnh cầu khó hiểu trong kinh điển Phật giáo (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến câu thần chú trong truyền thuyết).

《传受集》:尔弭他呜顿多~罗拏炬咩々吒耶尾惹他乌呑他救罗帝他忙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭌍
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,口,頳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép