Bản dịch của từ 𭌓 trong tiếng Việt

𭌓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭌓 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Trích từ 《Hải Thạch Di Cảo》: mô tả cảnh bước ra cổng Đông đô, đá chênh vênh, núi mộ vua Lệ với cỏ dại bao phủ (chữ này có thể là viết sai của 石巉/石磛 - đá cheo leo).

〈韩国释义〉《海石遗稿》:“步出东都门。石~何崔嵬。丽王十八陵。累累萦草莱。”〔石~〕疑为“石巉/石磛”的错写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭌓
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,戰,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép