Bản dịch của từ 𭌓 trong tiếng Việt
𭌓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𭌓 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Trích từ 《Hải Thạch Di Cảo》: mô tả cảnh bước ra cổng Đông đô, đá chênh vênh, núi mộ vua Lệ với cỏ dại bao phủ (chữ này có thể là viết sai của 石巉/石磛 - đá cheo leo).
〈韩国释义〉《海石遗稿》:“步出东都门。石~何崔嵬。丽王十八陵。累累萦草莱。”〔石~〕疑为“石巉/石磛”的错写。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
