Bản dịch của từ 𭌔 trong tiếng Việt

𭌔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𭌔 (Tính từ)

yán
01

Cứng rắn, nghiêm khắc như lời dặn nghiêm của ông bà (giúp nhớ chữ “” – nghiêm)

同“严”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭌔
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Hình thái radical:
⿱,⿰,𠮝,人,𠪚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép