Bản dịch của từ 𭌕 trong tiếng Việt

𭌕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𭌕 (Danh từ)

01

Theo 《理趣释祕要钞》 ghi chép, đây là danh hiệu tôn kính của mẹ kế, màu đen, cầm gậy, bên trái là tai A-đô, bên phải là tai A-bác-la, người mập mạp.

《理趣释祕要钞》:藏记尊位云后母~嚧亦黒色持棒左阿耳多阿波罗耳多右肥者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭌕
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Hình thái radical:
⿰,口,蕫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép