Bản dịch của từ 𭌕 trong tiếng Việt
𭌕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭌕 (Danh từ)
【lú】
01
Theo 《理趣释祕要钞》 ghi chép, đây là danh hiệu tôn kính của mẹ kế, màu đen, cầm gậy, bên trái là tai A-đô, bên phải là tai A-bác-la, người mập mạp.
《理趣释祕要钞》:藏记尊位云后母~嚧亦黒色持棒左阿耳多阿波罗耳多右肥者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
