Bản dịch của từ 𭌞 trong tiếng Việt
𭌞
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𭌞 (Đại từ)
【nǐ】
01
Giống như chữ '𪡇' (đại diện cho 'nĩ', tức 'bạn, ngươi' trong tiếng Trung), dùng để chỉ người nghe hoặc người thứ hai (như 'bạn' trong tiếng Việt). (Dựa theo cách suy luận từ 儞, 你)
同“𪡇”。(由儞、你类推得)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
