Bản dịch của từ 𭌟 trong tiếng Việt

𭌟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭌟 (Tính từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vào ở trong đây, như cây ruý dương giữ rừng chắc chắn, dòng chảy dẫn ánh sáng vào nhà. (Hình ảnh dễ nhớ: ruý dương là cây cứng cáp, ánh sáng chiếu vào nhà qua cửa).

〈韩国释义〉入此中住 蕤英收藏坚固林 流~摄入光明户。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ, giống như chữ “𭌟” (dùng để nhớ chữ này có nghĩa liên quan đến sự nghi ngờ).

疑同“𭌟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭌟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Hình thái radical:
⿰,口,羲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép