Bản dịch của từ 𭌟 trong tiếng Việt
𭌟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭌟 (Tính từ)
【wéi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vào ở trong đây, như cây ruý dương giữ rừng chắc chắn, dòng chảy dẫn ánh sáng vào nhà. (Hình ảnh dễ nhớ: ruý dương là cây cứng cáp, ánh sáng chiếu vào nhà qua cửa).
〈韩国释义〉入此中住 蕤英收藏坚固林 流~摄入光明户。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi ngờ, giống như chữ “𭌟” (dùng để nhớ chữ này có nghĩa liên quan đến sự nghi ngờ).
疑同“𭌟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
