Bản dịch của từ 𭌠 trong tiếng Việt

𭌠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sèn

ㄙㄣˋN/AN/AN/A

𭌠 (Động từ)

sèn
01

(Chữ cổ của người Thái) đọc là senj, nghĩa là di chuyển, chuyển chỗ, dời đi (giống như 'tiến' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng ý nghĩa chuyển động).

〈古壮字〉读音senj,迁,迁移,迁徙,转移。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭌠
Bính âm:
【sèn】【ㄙㄣˋ】【TIẾN】
Hình thái radical:
⿰,善,走
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép