Bản dịch của từ 𭌤 trong tiếng Việt

𭌤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𭌤 (Động từ)

shì
01

Giống chữ “” (sất), nghĩa là ong chích hoặc đốt; ví dụ như trong câu “đập tổ ong làm ong bay tứ tán, ong sất người đó” (ong chích người đó).

同“螫”。《法苑珠林》卷四十四《王业部》:“于时动树,敲坏蜂窠,众蜂散飞,唼~其人。”(332 下)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭌤
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SẤT】
Hình thái radical:
⿰,口,螫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép