Bản dịch của từ 𭌨 trong tiếng Việt

𭌨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𭌨 (Danh từ)

01

Chữ phiên âm trong kinh Phật, dùng để ghi lại âm thanh của từ nước ngoài trong kinh điển (như trong câu “密哩帝~”).

佛经音译字。原文:“密哩帝~”。

Ví dụ
𭌨
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿱,嗚,吽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép