Bản dịch của từ 𭌮 trong tiếng Việt

𭌮

Phiên âm
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𭌮 (Phiên âm)

nuò
01

Chữ dùng trong kinh điển Phật giáo để phiên âm, giống như một 'ký tự âm thanh' giúp nhớ cách đọc các câu chú (như trong kinh Đại Tạng).

字见《大藏经》,译音用字。《佛说无能胜幡王如来庄严陀罗尼经》:“合娑七十五蘖噜~七十六紧曩啰七十七么护啰蘖么引曩野七。”

Ví dụ
𭌮
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,口,嬭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép