Bản dịch của từ 𭍂 trong tiếng Việt
𭍂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭍂 (Danh từ)
【liáng】
01
Thuật ngữ trong kinh điển Phật giáo, liên quan đến ấn hiệu đặc biệt trong câu thần chú '伽驮金刚真言' (Già Đà Kim Cang Chân Ngôn), biểu thị sự kết hợp của hai ấn '印楞二合左~' (ấn Lăng nhị hợp bên trái). (Hình ảnh ấn tượng giúp nhớ: ấn này như một dấu ấn thiêng liêng trong đạo Phật).
《伽驮金刚真言》:印楞二合左~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
