Bản dịch của từ 𭍂 trong tiếng Việt

𭍂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊN/AN/AN/A

𭍂 (Danh từ)

liáng
01

Thuật ngữ trong kinh điển Phật giáo, liên quan đến ấn hiệu đặc biệt trong câu thần chú '伽驮金刚真言' (Già Đà Kim Cang Chân Ngôn), biểu thị sự kết hợp của hai ấn '印楞二合左~' (ấn Lăng nhị hợp bên trái). (Hình ảnh ấn tượng giúp nhớ: ấn này như một dấu ấn thiêng liêng trong đạo Phật).

《伽驮金刚真言》:印楞二合左~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭍂
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,口,騰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép