Một từ cổ trong kinh Phật, dùng trong câu chú hoặc thần chú, khó hiểu và hiếm gặp trong đời sống thường ngày (giống như một âm thanh thần bí trong kinh điển).
《东方最胜灯王如来经》:泥瞻时占反摩隷~摩隷摩隷莎婆呵。
Ví dụ
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,口,懺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
23
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép