Bản dịch của từ 𭍄 trong tiếng Việt
𭍄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𭍄 (Danh từ)
【tà】
01
Chữ phiên âm trong kinh Phật dùng để chỉ âm tiếng Phạn taH; ví như '娑𭍄' trong kinh, '娑' đại diện cho âm s, '𭍄' đại diện cho âm taH (giúp nhớ chữ bằng cách liên tưởng đến âm tiếng Phạn).
佛经音译字,用于指代梵语taH。见于《行林抄》230页,对应原文“娑𭍄”,旁注梵文发音为staH。可推出“娑”指代s,“𭍄”指代taH。
Ví dụ
