Bản dịch của từ 𭍄 trong tiếng Việt

𭍄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𭍄 (Danh từ)

01

Chữ phiên âm trong kinh Phật dùng để chỉ âm tiếng Phạn taH; ví như '𭍄' trong kinh, '' đại diện cho âm s, '𭍄' đại diện cho âm taH (giúp nhớ chữ bằng cách liên tưởng đến âm tiếng Phạn).

佛经音译字,用于指代梵语taH。见于《行林抄》230页,对应原文“娑𭍄”,旁注梵文发音为staH。可推出“娑”指代s,“𭍄”指代taH。

Ví dụ
𭍄
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,口,嚲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép