Bản dịch của từ 𭍉 trong tiếng Việt

𭍉

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭍉 (Từ tượng thanh)

wéng
01

Âm thanh huyền bí trong kinh điển Phật giáo, như tiếng vang vọng của mưa và gió (giúp nhớ qua âm vang 'ung' trong tiếng Việt).

《大云轮请雨经》:二合多上囉引瑟~二合转舌呼曩引誐囉引残散祖去引娜夜引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭍉
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,㗖,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép