Bản dịch của từ 𭍋 trong tiếng Việt
𭍋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𭍋 (Tính từ)
【xiè】
01
Giống với chữ “缬” (hiệp), thường dùng trong các văn bản Phật giáo cổ để chỉ một loại dây buộc hoặc vật liệu liên quan đến bảo hộ, dễ nhớ như dây thắt lưng trong câu chuyện cổ tích.
同“缬”。见《念诵结护法普通诸部》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
