Bản dịch của từ 𭍋 trong tiếng Việt

𭍋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𭍋 (Tính từ)

xiè
01

Giống với chữ “” (hiệp), thường dùng trong các văn bản Phật giáo cổ để chỉ một loại dây buộc hoặc vật liệu liên quan đến bảo hộ, dễ nhớ như dây thắt lưng trong câu chuyện cổ tích.

同“缬”。见《念诵结护法普通诸部》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭍋
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,口,纈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép