Bản dịch của từ 𭍎 trong tiếng Việt

𭍎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭍎 (Danh từ)

lóng
01

Giống chữ “” (lòng), chỉ phần cổ họng hoặc tiếng kêu trong cổ họng (như tiếng kêu “lung lung” dễ nhớ). Thường gặp trong kinh Phật 《种种杂呪经》.

同“咙”。见《种种杂呪经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭍎
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Hình thái radical:
⿰,口,聾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép