Bản dịch của từ 𭍐 trong tiếng Việt

𭍐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭍐 (Danh từ)

wèi
01

Một loại chữ Hán hiếm, xuất hiện trong văn bản cổ 'Bạc Song Chỉ' (薄双纸), dùng trong các câu đố hoặc văn tự đặc biệt (như một ký hiệu bí ẩn).

《薄双纸》:鉢罗折七倶素谜八具苏摩伐~。

Ví dụ
𭍐
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,嚙,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép