Bản dịch của từ 𭍔 trong tiếng Việt

𭍔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𭍔 (Tính từ)

pín
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ giống chữ “” (nhăn mặt, cau mày) – dễ nhớ như khi bạn cau mày vì nghi ngờ điều gì đó.

〈韩国释义〉疑同“颦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭍔
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BÂN】
Hình thái radical:
⿱,嚬,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép