Bản dịch của từ 𭍘 trong tiếng Việt

𭍘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭍘 (Tính từ)

wèi
01

Theo chú giải trong 《大日经疏演奥钞》: có nghĩa là 'tự thể bằng nhau', nhấn mạnh sự đồng nhất (như hai chữ cuối cùng giống nhau).

《大日经疏演奥钞》:故云自体等也 ~二字等者此示最后二。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭍘
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,口,纜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép