Bản dịch của từ 𭍚 trong tiếng Việt

𭍚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𭍚 (Danh từ)

01

Chữ thần chú trong kinh điển Phật giáo, như một câu thần chú linh thiêng dễ nhớ (giúp liên tưởng đến âm thanh 'vũ' vang vọng trong lễ Phật).

佛教经典呪字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭍚
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿴,囗,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép