Bản dịch của từ 𭍛 trong tiếng Việt

𭍛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇN/AN/AN/A

𭍛 (Tính từ)

jiǒng
01

Giống chữ , biểu thị trạng thái ngượng ngùng, bối rối (như mặt cười ngượng).

同“囧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭍛
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿴,四,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép