Bản dịch của từ 𭍝 trong tiếng Việt
𭍝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𭍝 (Danh từ)
【guó】
01
Giống chữ 'quốc' (nước), dễ nhớ như câu 'Quốc gia là quê hương ta'.
同“国”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Nhật, giống chữ 'nhân' (nguyên nhân), nhớ như 'vì sao nên nỗi'.
〈日本释义〉同“因”。世尊寺本《字镜》“禹巾反,囙也”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
