Bản dịch của từ 𭍝 trong tiếng Việt

𭍝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭍝 (Danh từ)

guó
01

Giống chữ 'quốc' (nước), dễ nhớ như câu 'Quốc gia là quê hương ta'.

同“国”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa Nhật, giống chữ 'nhân' (nguyên nhân), nhớ như 'vì sao nên nỗi'.

〈日本释义〉同“因”。世尊寺本《字镜》“禹巾反,囙也”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭍝
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Hình thái radical:
⿴,囗,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép