Bản dịch của từ 𭍡 trong tiếng Việt

𭍡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄚˋ ㄎㄚˋ ㄇㄚˇ ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𭍡 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Cúi người xuống, như khi cúi chào hoặc cúi gập người

〈日本释义〉读音kakamari,指“弯下身躯”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭍡
Bính âm:
【ㄎㄚˋ ㄎㄚˋ ㄇㄚˇ ㄌㄧˇ】【KHA-CÀ-MA-LÝ】
Hình thái radical:
⿰,回,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép