ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭍡
Bảng phân tích âm vị 𭍡
N/A
(theo nghĩa Nhật) Cúi người xuống, như khi cúi chào hoặc cúi gập người
〈日本释义〉读音kakamari,指“弯下身躯”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép