Bản dịch của từ 𭍣 trong tiếng Việt
𭍣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭍣 (Danh từ)
【yún】
01
Theo kinh A Di Đà, âm thanh pháp âm vang vọng khắp nơi, nghe mà lòng vui thêm, như nghe tiếng chuông ngân vang trong tâm hồn; cũng chỉ cây báu bảy tầng như cây báu bảy tầng trong kinh điển.
《阿弥陀经通赞疏》:声演法音振闻一~耳听心悦更增快乐也七重行树者七重宝树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
