Bản dịch của từ 𭍤 trong tiếng Việt

𭍤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

𭍤 (Danh từ)

01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống chữ “”, chỉ nơi giam giữ hoặc quản lý súc vật (nhớ câu 'vũ' như 'vườn nuôi thú').

〈韩国释义〉同“圉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭍤
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿴,囗,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép