Bản dịch của từ 𭍨 trong tiếng Việt

𭍨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quē

ㄑㄩㄝN/AN/AN/A

𭍨 (Tính từ)

quē
01

(theo 《释摩诃衍论勘注》) mang nghĩa là cong queo, uốn khúc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'khước' trong tiếng Việt nghĩa là từ chối, ngoặt lại, không thẳng).

《释摩诃衍论勘注》:~者屈曲之义欤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭍨
Bính âm:
【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,回,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép