Bản dịch của từ 𭍬 trong tiếng Việt
𭍬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𭍬 (Danh từ)
【qīng】
01
Theo nghĩa Nhật, giống chữ “圊” (thanh), chỉ nơi ỉa, nhà vệ sinh (nhớ câu: “Thanh” là chỗ sạch sẽ, nhưng đây là chỗ “圊” – nhà vệ sinh), trong sách 世尊寺本《字镜》 có ghi: “セン云,セイ云,セチ云,クサシ(臭),カハヤ(圊,溷厕)”。
〈日本释义〉同“圊”。世尊寺本《字镜》:“セン云,セイ云,セチ云,クサシ(臭),カハヤ(圊,溷厕)”。
Ví dụ
