Bản dịch của từ 𭍬 trong tiếng Việt

𭍬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

𭍬 (Danh từ)

qīng
01

Theo nghĩa Nhật, giống chữ “” (thanh), chỉ nơi ỉa, nhà vệ sinh (nhớ câu: “Thanh” là chỗ sạch sẽ, nhưng đây là chỗ “” – nhà vệ sinh), trong sách 世尊寺本字镜》 có ghi: “セン,セイ,セチ,クサシ(),カハヤ(溷厕)”。

〈日本释义〉同“圊”。世尊寺本《字镜》:“セン云,セイ云,セチ云,クサシ(臭),カハヤ(圊,溷厕)”。

Ví dụ
𭍬
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Hình thái radical:
⿴,囗,責
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép