Bản dịch của từ 𭍷 trong tiếng Việt

𭍷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭍷 (Danh từ)

guó
01

Cũng như chữ “” (quặc) chỉ phần đầu bị chặt, thường dùng trong văn cổ để chỉ việc chặt đầu kẻ thù (nhớ câu thành ngữ “đầu quặc” để dễ liên tưởng).

同“馘”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭍷
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUẶC】
Hình thái radical:
⿰,國,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép