Bản dịch của từ 𭍸 trong tiếng Việt

𭍸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭍸 (Danh từ)

kuì
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của '' (quan tài). Viết sai từ chữ ''. (Nhớ: 'quải' như 'quải gánh' nhưng đây là chữ sai lệch của 'quan tài')

〈韩国释义〉“柩”的讹字。 从“匶”书写错讹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭍸
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿴,囗,舊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép