ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭎇
Bảng phân tích âm vị 𭎇
Jīn
Chữ viết tắt của '尘' (bụi), dùng trong tiếng Hàn, đọc là 'jin' (âm Hán Việt: tần), giúp nhớ như bụi mịn bay trong không khí.
〈韩国释义〉读音jin,“尘”的略字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép