Bản dịch của từ 𭎈 trong tiếng Việt

𭎈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𭎈 (Danh từ)

zhōu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chu), thường dùng để chỉ tuần, vòng quanh hoặc triều đại Chu trong lịch sử Trung Quốc.

同“周”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭎈
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Hình thái radical:
⿵,⺆,⿱,土,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép