Bản dịch của từ 𭎖 trong tiếng Việt

𭎖

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭎖 (Thán từ)

wén
01

Một câu chú trong 《薄草子口决》 dùng để ghi nhớ âm thanh hoặc thần chú, như một lời nhắc nhở đặc biệt trong kinh điển.

《薄草子口决》:十七毘掲多末罗~焔十八苏勃駄勃第十九虎噜虎噜莎引声诃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭎖
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,土,𫥞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép