Bản dịch của từ 𭎘 trong tiếng Việt

𭎘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǒu

ㄈㄡˇN/AN/AN/A

𭎘 (Danh từ)

fǒu
01

Cái vại, chum, bình đất thường dùng để đựng nước hoặc rượu (nhớ đến từ 'phẫu' gần âm với 'phẫu thuật' nhưng ở đây là đồ đựng)

同“缶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭎘
Bính âm:
【fǒu】【ㄈㄡˇ】【PHẪU】
Hình thái radical:
⿰,土,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép