Bản dịch của từ 𭎛 trong tiếng Việt
𭎛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭎛 (Danh từ)
【huàn】
01
Chữ dùng làm tên người, ví dụ như trong tên 朱廷𭎛, một quan chức thời Minh ở phủ Hịch Xuyên (theo tài liệu 'Nội Các Đại Khố Đăng Lục'). (Ghi nhớ: chữ này chỉ dùng trong tên riêng, không phổ biến trong từ ngữ hàng ngày)
人名用字。朱廷~,明朝隰川府宗理。(《内阁大库档案》)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
