Bản dịch của từ 𭎟 trong tiếng Việt

𭎟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huài

ㄏㄨㄞˋN/AN/AN/A

𭎟 (Tính từ)

huài
01

Giống chữ “” (xấu, hỏng), thường dùng trong hồ sơ hộ tịch (để chỉ trạng thái xấu hoặc hỏng).

同“坏”。户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭎟
Bính âm:
【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
Hình thái radical:
⿰,土,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép