(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một từ cổ khó hiểu, liên quan đến năm sinh và vận mệnh, giống như một ký hiệu bí ẩn trong lịch sử (giúp nhớ như một 'vận' khó đoán của đời người).
〈韩国释义〉连次大无之年生道为难仍于势不得已伏在君~坪宁字畓二十二卜七束库乙钱文。
Ví dụ
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,土,㫖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
土
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép