ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭎧
Bảng phân tích âm vị 𭎧
Diàn
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “甸”, chỉ vùng ngoại ô, đất đai quanh thành phố ngày xưa (như vùng đồng quê bao quanh thành phố).
〈韩国释义〉同“甸”。古代指郊外的地方。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép