Bản dịch của từ 𭎮 trong tiếng Việt

𭎮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧㄥˊㄊㄨˇN/AN/AN/A

𭎮 (Danh từ)

01

(Giải thích theo Hàn Quốc) Có thể là chữ ghép của “明土” (đất sáng, đất rõ ràng). Ví dụ trong văn bản Hàn Quốc: Vì đất nước loạn lạc, sống tạm bợ hơn hai mươi năm rồi. Nay ta vĩnh lịch.

〈韩国释义〉疑为“明土”的合字。《韩国文集丛刊·277辑》原文:因国家板荡,苟安~二十余载矣。今我永曆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭎮
Bính âm:
【ㄇㄧㄥˊㄊㄨˇ】【MINH THỔ】
Hình thái radical:
⿱,明,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép